WinHSK

定期存款

HSK5n
0 · Lv.1
dìngcúnkuǎn

tiền gửi định kỳ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

定期存款的利息是多少?

Dìngqī cúnkuǎn de lìxī shì duōshao?

HSK5

Lãi suất tiền gửi định kỳ là bao nhiêu?

What is the interest rate on a fixed deposit?

请问,现在定期存款的利息高吗?定存一年的利率是3.5%。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan