WinHSK

宜室宜家

HSK2idioms
0 · Lv.1
shìjiā

nên vợ nên chồng, thành vợ thành chồng

conjugal bliss/harmony

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nên vợ nên chồng, thành vợ thành chồng
义项 idiomsHSK2

nên vợ nên chồng, thành vợ thành chồng

nên vợ nên chồng, thành vợ thành chồng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan