WinHSK

实不相瞒

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shíxiāngmán

thực tình mà nói; nói thật ra thì; không giấu gì anh/chị/bạn; nói thẳng ra là

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

实不相瞒,我从来没出过国。

shí bù xiāng mán, wǒ cónglái méi chūguò guó.

HSK5

Thực tình mà nói, tôi chưa bao giờ ra nước ngoài.

To be honest, I have never been abroad.

实不相瞒,这是我第一次做饭。

Shí bù xiāng mán, zhè shì wǒ dì yī cì zuò fàn.

HSK5

Nói thật nhé, đây là lần đầu tiên tôi nấu ăn.

To be honest, this is my first time cooking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan