WinHSK

实感抱歉

HSK4v
0 · Lv.1
shígǎnbàoqiàn

tôi lúc đầu đã có sự hoài nghi với bạn; thật cảm thấy có lỗi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tôi lúc đầu đã có sự hoài nghi với bạn; thật cảm thấy có lỗi
义项 vHSK4

tôi lúc đầu đã có sự hoài nghi với bạn; thật cảm thấy có lỗi

tôi lúc đầu đã có sự hoài nghi với bạn; thật cảm thấy có lỗi

免费例句

我当初对你存有疑心,实在抱歉。

wǒ dāngchū duì nǐ cún yǒu yíxīn, shízài bàoqiàn.

HSK4

Tôi ban đầu đã có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy có lỗi.

I had doubts about you before, and I am truly sorry.

我当初对您存有疑心,实感抱歉。

Wǒ dāngchū duì nín cún yǒu yíxīn, shí gǎn bàoqiàn.

HSK5

Lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy có lỗi.

I had doubts about you before, and I truly feel sorry about that.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan