WinHSK

实施机制

HSK6n
0 · Lv.1
shíshīzhì

implementation mechanism Thiết kế cơ chế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. implementation mechanism Thiết kế cơ chế
义项 nHSK6

implementation mechanism Thiết kế cơ chế

implementation mechanism Thiết kế cơ chế

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan