拼
实验步骤
HSK6n 0 · Lv.1
shíyànbùzhòu
quy trình thí nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quy trình thí nghiệm
等级
义项 ①n≈HSK6
quy trình thí nghiệm
quy trình thí nghiệm
免费例句
教授说做实验要先确定实验步骤。
jiàoshòu shuō zuò shíyàn yào xiān quèdìng shíyàn bùzhòu.
≈HSK4
Giáo sư nói làm thí nghiệm trước tiên phải xác định các bước thực nghiệm.
The professor said that before doing an experiment, you must first determine the steps.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分