拼
审美眼光
HSK6v 0 · Lv.1
shěnměiyǎnguāng
đánh giá thẩm mỹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- aesthetic judgment
- an eye for beauty
等级
义项 ①v≈HSK6
đánh giá thẩm mỹ
aesthetic judgment
义项 ②v≈HSK6
một con mắt để làm đẹp
an eye for beauty
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分