拼
宣传攻势
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuānchuángōngshì
chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广泛的宣传和广告活动。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ
广泛的宣传和广告活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ
chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ
广泛的宣传和广告活动。