拼
宣誓就职
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xuānshìjiùzhí
tuyên thệ nhậm chức
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他宣誓就职。
tā xuānshì jiùzhí.
≈HSK6
Anh ấy đã tuyên thệ nhậm chức.
He was sworn into office.
新首相宣誓就职。
Xīn shǒuxiàng xuānshì jiùzhí.
≈HSK6
Thủ tướng mới tuyên thệ nhậm chức.
The new prime minister was sworn into office.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分