拼
室内装潢
HSK4v 0 · Lv.1
shìnèizhuānghuáng
trang trí nội thất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 室内空间的装修和布置
等级
义项 ①v≈HSK4
trang trí nội thất
室内空间的装修和布置
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trang trí nội thất
trang trí nội thất
室内空间的装修和布置