拼
宫保鸡丁
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngbǎojīdīng
Kung Pao; gà Cung Bảo (món ăn)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要一份宫保鸡丁。
Wǒmen yào yī fèn gōngbǎo jīdīng.
≈HSK4
Chúng tôi muốn một phần gà Cung Bảo.
We'd like one serving of Kung Pao chicken.
谁都喜欢吃宫保鸡丁。
Shuí dōu xǐhuan chī gōngbǎo jīdīng.
≈HSK4
Ai cũng thích món gà Kung Pao.
Everyone likes Kung Pao chicken.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分