拼
宫廷政变
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gōngtíngzhèngbiàn
chính biến cung đình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指帝王宫廷内发生篡夺王位的事件现在一般用来指某个国家统治集团少数人从内部采取行动夺取国家政权
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chính biến cung đình
原指帝王宫廷内发生篡夺王位的事件现在一般用来指某个国家统治集团少数人从内部采取行动夺取国家政权
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分