拼
家庭主夫
HSK4n 0 · Lv.1
jiātíngzhǔfū
người nội trợ gia đình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门负责家庭事务和家务的男性。
等级
义项 ①n≈HSK4
người nội trợ gia đình
专门负责家庭事务和家务的男性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người nội trợ gia đình
người nội trợ gia đình
专门负责家庭事务和家务的男性。