WinHSK

家庭地址

HSK4n
0 · Lv.1
jiātíngzhǐ

Địa chỉ gia đình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指某个人或家庭的居住地址。
义项 nHSK4

Địa chỉ gia đình

指某个人或家庭的居住地址。

免费例句

这不是她的家庭地址。

zhè bùshì tā de jiātíng dìzhǐ.

HSK3

Đó không phải là địa chỉ nhà của cô ấy.

This is not her home address.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan