WinHSK

家庭妇女

HSK5n
0 · Lv.1
jiātíng

nội trợ; phụ nữ nội trợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只做家务而不就业的妇女
义项 nHSK5

nội trợ; phụ nữ nội trợ

只做家务而不就业的妇女

免费例句

他的妻子是个家庭妇女。

Tā de qīzi shì gè jiātíng fùnǚ.

HSK4

Vợ cậu ấy là người phụ nữ nội trợ.

His wife is a housewife.

我妈妈是个家庭妇女。

Wǒ māma shì gè jiātíng fùnǚ.

HSK4

Mẹ tôi là một người phụ nữ nội trợ.

My mother is a homemaker.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan