拼
家庭成员
HSK5n 0 · Lv.1
jiātíngchéngyuán
thành viên gia đình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家庭中的每一个人
等级
义项 ①n≈HSK5
thành viên gia đình
家庭中的每一个人
免费例句
在家里,我们过多地看电视,忽视了家庭成员之间的交流,使家庭缺少了大家在一起聊天儿、欢乐的时间。
≈HSK5
家庭成员间的拥抱能增强彼此间的亲密关系,大大减少家庭摩擦。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分