WinHSK

家庭教师

HSK4n
0 · Lv.1
jiātíngjiàoshī

gia sư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为家庭提供教育的教师
义项 nHSK4

gia sư

为家庭提供教育的教师

免费例句

他说她是我们儿子的家庭教师。

Tā shuō tā shì wǒmen érzi de jiātíng jiàoshī.

HSK5

Anh ấy nói cô ấy là gia sư của con trai chúng tôi.

He said she is our son's tutor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan