WinHSK

家教服务

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiājiào

gia sư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gia sư
义项 nHSK7-9

gia sư

gia sư

免费例句

他提供有偿家教服务。

Tā tígōng yǒucháng jiājiào fúwù.

HSK5

Anh ấy cung cấp dịch vụ gia sư có phí.

He provides paid tutoring services.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan