WinHSK

家用电器

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāyòngdiàn

đồ điện gia dụng; thiết bị điện gia dụng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有的家用电器现在已供过于求。

yǒu de jiāyòng diànqì xiànzài yǐ gōngguò yú qiú.

HSK5

Một số thiết bị gia dụng hiện đang trong tình trạng cung vượt cầu.

Some household appliances are now in oversupply.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan