拼
家贼难防
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiāzéinánfáng
trộm nhà khó phòng; giặc nhà khó chống; người nhà ăn trộm khó canh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻内部隐患难以防范
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trộm nhà khó phòng; giặc nhà khó chống; người nhà ăn trộm khó canh
比喻内部隐患难以防范
免费例句
不是外人干的,是家贼难防。
Bùshì wàirén gàn de, shì jiāzéi nán fáng.
≈HSK6
Không phải người ngoài làm, mà là trộm nhà khó phòng.
It wasn't an outsider; it's hard to guard against a thief within the family.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分