WinHSK

容易脱手

HSK4v
0 · Lv.1
róngtuōshǒu

chạy tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chạy tay
义项 vHSK4

chạy tay

chạy tay

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan