拼
容易脱手
HSK4v 0 · Lv.1
róngyìtuōshǒu
chạy tay
漢越
字解构
Phân tích chữ容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt易yìHSK3dễ dàng; dễ脱tuōHSK4lóc; róc; bóc; bong; rụng手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分