WinHSK

容量分析

HSK6v
0 · Lv.1
róngliàngfēn

phân tích định lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quantitative analysis
  2. volumetric analysis
义项 vHSK6

phân tích định lượng

quantitative analysis

义项 vHSK6

phân tích thể tích

volumetric analysis

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan