拼
宽宏大量
HSK6idioms 0 · Lv.1
kuānhóngdàliàng
khoan hồng độ lượng; hào phóng; hào hiệp; cao thượng; độ lượng; khoan dung; khoan lượng; lượng cả
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他宽宏大量地接受了道歉。
Tā kuānhóng dàliàng de jiēshòu le dàoqiàn.
≈HSK6
Anh ấy đã rộng lượng chấp nhận lời xin lỗi.
He magnanimously accepted the apology.
他是个宽宏大量的人。
Tā shì ge kuānhóng dàliàng de rén.
≈HSK6
Anh ấy là một người rất rộng lượng.
He is a magnanimous person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分