拼
宽心丸儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuānxīnwánér
liều thuốc giải phiền; lời an ủi; nguồn an ủi; làm nguôi lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻宽慰人的话也说开心丸儿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
liều thuốc giải phiền; lời an ủi; nguồn an ủi; làm nguôi lòng
比喻宽慰人的话也说开心丸儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分