WinHSK

宾客如云

HSK4idioms
0 · Lv.1
bīnyún

khách đông; khách khứa đông đúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容来客很多,如聚积的云层
义项 idiomsHSK4

khách đông; khách khứa đông đúc

形容来客很多,如聚积的云层

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan