WinHSK

寄宿家庭

HSK5
0 · Lv.1
jiātíng

Trọ chung chủ, lưu trú nhà dân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Trọ chung chủ, lưu trú nhà dân
义项 HSK5

Trọ chung chủ, lưu trú nhà dân

Trọ chung chủ, lưu trú nhà dân

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan