拼
密切接触
HSK5n 0 · Lv.1
mìqièjiēchù
tiếp xúc gần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tiếp xúc gần
等级
义项 ①n≈HSK5
tiếp xúc gần
tiếp xúc gần
免费例句
及时发现和管理密切接触者
jí shí fā xiàn hé guǎn lǐ mì qiè jiē chù zhě
≈HSK6
Kịp thời phát hiện và quản lý người tiếp xúc gần
Timely identify and manage close contacts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分