拼
密码锁定
HSK5v 0 · Lv.1
mìmǎsuǒdìng
khóa thẻ do nhập sai mật khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khóa thẻ do nhập sai mật khẩu
等级
义项 ①v≈HSK5
khóa thẻ do nhập sai mật khẩu
khóa thẻ do nhập sai mật khẩu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分