WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
富于想像
HSK4
adj
0 · Lv.1
fù
yú
xiǎng
xiàng
giàu trí tưởng tượng
漢越
字解构
Phân tích chữ
富
fù
HSK4
giàu; sung túc; phú
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
想
xiǎng
HSK1
nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng
像
xiàng
HSK3
giống; giống nhau; giống như
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的