WinHSK

富富有余

HSK5idioms
0 · Lv.1
yǒu

giàu có; dư dả

have more than enough; be plentiful

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容东西量多,满足需要外,还有富余
义项 idiomsHSK5

giàu có; dư dả

形容东西量多,满足需要外,还有富余

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan