拼
富贵荣华
HSK5idioms 0 · Lv.1
fùguìrónghuá
vinh hoa phú quý; giàu sang danh giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家富、位贵而昌盛显耀
等级
义项 ①idioms≈HSK5
vinh hoa phú quý; giàu sang danh giá
家富、位贵而昌盛显耀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vinh hoa phú quý; giàu sang danh giá
vinh hoa phú quý; giàu sang danh giá
家富、位贵而昌盛显耀