拼
寒冬腊月
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hándōnglàyuè
mùa đông khắc nghiệt; mùa đông lạnh lẽo; mùa đông giá rét
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在寒冬腊月里,人人都裹紧衣服取暖。
Zài hán dōng là yuè lǐ, rén rén dōu guǒ jǐn yī fu qǔ nuǎn.
≈HSK6
Vào mùa đông giá rét, ai nấy đều mặc áo ấm để chống rét.
In the dead of winter, everyone wraps up in warm clothes.
梅花在寒冬腊月里开放。
Méihuā zài hándōng-làyuè lǐ kāifàng.
≈HSK6
Hoa mai nở vào những ngày đông giá rét.
Plum blossoms bloom in the dead of winter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分