拼
寓意深长
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yùyìshēncháng
Ý nghĩa sâu xa
漢越
字解构
Phân tích chữ寓yùHSK5nơi ở; chỗ ở意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ深shēnHSK4sâu; thẳm长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分