WinHSK

寡头垄断

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guǎtóulǒngduàn

Độc quyền kiểu nhóm nhỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 少数人或企业控制市场的经济现象。
义项 idiomsHSK7-9

Độc quyền kiểu nhóm nhỏ

少数人或企业控制市场的经济现象。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan