拼
寡头垄断
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
guǎtóulǒngduàn
Độc quyền kiểu nhóm nhỏ
漢越
字解构
Phân tích chữ寡guǎHSK7-9ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi头tóu多音HSK2đầu; cái đầu垄lǒngHSK7-9luống; vồng; rãnh断duànHSK4đứt; gãy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分