WinHSK

寥寥可数

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
liáoliáoshǔ

Bạn đếm chúng trên đầu ngón tay.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. You count them on your fingers.
  2. just a handful
  3. just a very few (idiom); tiny number
  4. not many at all
义项 idiomsHSK7-9

Bạn đếm chúng trên đầu ngón tay.

You count them on your fingers.

义项 idiomsHSK7-9

chỉ một số ít

just a handful

义项 idiomsHSK7-9

chỉ là một số rất ít (thành ngữ); số nhỏ

just a very few (idiom); tiny number

义项 idiomsHSK7-9

không nhiều

not many at all

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan