拼
寥寥无几
HSK7-9 0 · Lv.1
liáoliáo-wújǐ
ít; ít ỏi; lác đác; lèo tèo; cực kì ít; chẳng còn là bao
漢越 liêu liêu vô kỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偏正式;作谓语、定语、补语;含贬义
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ít; ít ỏi; lác đác; lèo tèo; cực kì ít; chẳng còn là bao
偏正式;作谓语、定语、补语;含贬义
免费例句
留下来的人寥寥无几。
Liú xià lái de rén liáo liáo wú jǐ.
≈HSK6
Số người ở lại rất ít.
Very few people stayed.
公园里的人寥寥无几。
Gōngyuán lǐ de rén liáoliáo wú jǐ.
≈HSK6
Trong công viên có rất ít người.
There were very few people in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分