WinHSK

寸步不让

HSK6idioms
0 · Lv.1
cùnràng

không nhường một bước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容毫不让步,坚决维护自己的立场。
义项 idiomsHSK6

không nhường một bước

形容毫不让步,坚决维护自己的立场。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan