WinHSK

对冲基金

HSK6n
0 · Lv.1
duìchōngjīn

quỹ đầu cơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种投资基金,用于对冲风险
义项 nHSK6

quỹ đầu cơ

一种投资基金,用于对冲风险

免费例句

我们做对冲基金。

wǒ men zuò duì chōng jī jīn.

HSK6

Chúng tôi làm quỹ đầu cơ.

We work in hedge funds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan