WinHSK

对外贸易

HSK6n
0 · Lv.1
duìwàimào

ngoại thương; mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本国 (或本地区) 跟外国 (或外地区) 进行的贸易
义项 nHSK6

ngoại thương; mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài

本国 (或本地区) 跟外国 (或外地区) 进行的贸易

免费例句

对,我做过两年对外贸易。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan