WinHSK

对外贸易

HSK6n
0 · Lv.1
duìwàimào

ngoại thương; mậu dịch đối ngoại; buôn bán với nước ngoài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

对,我做过两年对外贸易。

HSK5

Tình huống & hội thoại

从你的简历上看,你以前在这个领域工…HSK5
从你的简历上看,你以前在这个领域工作过。
对,我做过两年对外贸易。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan