拼
对我而言
HSK3sentence 0 · Lv.1
duìwǒéryán
đối với tôi mà nói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对我来说
等级
义项 ①sentence≈HSK3
đối với tôi mà nói
对我来说
免费例句
这次出国留学对我而言是个很好的学习机会。
Zhè cì chū guó liú xué duì wǒ ér yán shì gè hěn hǎo de xué xí jī huì.
≈HSK4
Lần đi du học nước ngoài này đối với tôi là một cơ hội học tập rất tốt.
Studying abroad this time is a great learning opportunity for me.
总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分