WinHSK

寻人启事

HSK6n
0 · Lv.1
xúnrénshì

thông báo tìm người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thông báo tìm người
义项 nHSK6

thông báo tìm người

thông báo tìm người

免费例句

电线杆上贴着寻人启事。

Diàn xiàn gān shàng tiē zhe xún rén qǐ shì.

HSK5

Trên cột điện có dán thông báo tìm người.

A missing person notice is posted on the utility pole.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan