拼
导游服务
HSK4n 0 · Lv.1
dǎoyóufúwù
Tour Guide Service Dịch vụ hướng dẫn viên du lịch; Dịch nghĩa: dịch vụ hướng dẫn du lịch
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tour Guide Service Dịch vụ hướng dẫn viên du lịch; Dịch nghĩa: dịch vụ hướng dẫn du lịch