WinHSK

寿终正寝

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shòuzhōngzhèngqǐn

sống thọ và chết tại nhà; tiêu tan mất hết; hai tay buông xuôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指年老病死在家中比喻事物的消亡 (正寝:旧式住宅的正屋人死后,一般停灵在正屋正中的房间)
义项 idiomsHSK7-9

sống thọ và chết tại nhà; tiêu tan mất hết; hai tay buông xuôi

旧时指年老病死在家中比喻事物的消亡 (正寝:旧式住宅的正屋人死后,一般停灵在正屋正中的房间)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan