拼
封建思想
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngjiànsīxiǎng
tư tưởng phong kiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传统的、等级分明的思想
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tư tưởng phong kiến
传统的、等级分明的思想
免费例句
他有封建思想。
tā yǒu fēng jiàn sī xiǎng.
≈HSK6
Anh ta có tư tưởng phong kiến.
He has feudal ideas.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分