拼
封建时代
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngjiànshídài
thời kỳ phong kiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以封建制度为特征的历史时期
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thời kỳ phong kiến
以封建制度为特征的历史时期
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời kỳ phong kiến
thời kỳ phong kiến
以封建制度为特征的历史时期