WinHSK

封闭疗法

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngliáo

phong bế liệu pháp; chữa bệnh bằng cách phong bế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种治疗方法,把麻醉剂注射在身体的一定部位,使局部病变的恶性刺激不再传到大脑皮层,对大脑皮层有保护性的抑制作用,从而达到治疗的目的
义项 nHSK7-9

phong bế liệu pháp; chữa bệnh bằng cách phong bế

一种治疗方法,把麻醉剂注射在身体的一定部位,使局部病变的恶性刺激不再传到大脑皮层,对大脑皮层有保护性的抑制作用,从而达到治疗的目的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan