拼
小儿麻痹
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiǎoérmábì
bệnh bại liệt trẻ em
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由小儿麻痹病毒引起的传染病,也称为脊髓灰质炎。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bệnh bại liệt trẻ em
一种由小儿麻痹病毒引起的传染病,也称为脊髓灰质炎。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh bại liệt trẻ em
bệnh bại liệt trẻ em
一种由小儿麻痹病毒引起的传染病,也称为脊髓灰质炎。